Liều lượng khuyến nghị: người lớn nên dùng một gói mỗi ngày trong bữa ăn.
Cảnh báo và bảo quản: có thể có những cá nhân dị ứng với thành phần hoạt tính. Nên hỏi ý kiến bác sỹ trước khi sử dụng. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng quá liều lượng khuyến nghị. Không dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em. Không dùng để thay thế cho chế độ ăn uống đa dạng. Không chứa gluten hoặc lactose.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ phòng không quá 25 °C.
Phức hợp 1
Thành phần: magie bisglycinate, cellulose vi tinh thể (E460) – chất độn, canxi stearate (E470a) – chất chống đông, polyvinylpyrrolidone (povidone) – chất ổn định, chất phủ bóng Nutraficient (polyvinyl Alcohol (PVA) (E1203) – chất giữ ẩm, polyethylene glycol (E1521) – chất phủ bóng, magie trisilicate (E553b) – chất chống đông).
Phức hợp 2
Thành phần: L-theanine, viên nang cellulose, Lactium® – protein sữa thủy phân.
Phức hợp 3
Thành phần: chiết xuất nữ lang (Valeriana officinalis), chiết xuất lạc tiên (Passiflora incarnata), axit gamma-aminobutyric (GABA), viên nang cellulose, chiết xuất ban u (Hypericum perforatum).
| Thành phần | trong 1 gói (2 viên nén và 3 viên nang): | RHP*, % |
|---|---|---|
| Phức hợp 1 (viên nén màu trắng) | ||
| Thành phần | trong 2 viên nén (1800 mg): | |
| Magiê | 169,2 mg | 45 |
| Glycine | 1455 mg | |
| Phức hợp 2 (viên nang màu trắng) | ||
| Thành phần | trong 2 viên nang (760 mg): | |
| L-theanine | 400 mg | |
| Lactium® (protein sữa thủy phân) | 152 mg | |
| Phức hợp 3 (viên nang tối màu) | ||
| Thành phần | Thành phần của 1 viên nang (550 mg): | |
| Chiết xuất nữ lang | 200 mg | |
| trong đó axit sesquiterpene | 0,5 mg | |
| Chiết xuất lạc tiên | 100 mg | |
| trong đó flavonoid | 4 mg | |
| Axit gamma-aminobutyric (GABA) | 100 mg | |
| Chiết xuất ban u | 50 mg | |
| trong đó hypericin | 0,15 mg | |
* RHP – tỷ lệ giá trị dinh dưỡng.