Người lớn uống 1 viên một lần, 2 lần mỗi ngày trong bữa ăn.
Thời gian sử dụng: không quá 1 tháng.
Có thể lặp lại liệu trình nếu cần thiết.
Cảnh báo và cách bảo quản:
– Dị ứng với thành phần của sản phẩm.
– Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
– Không sử dụng quá liều lượng cho phép mỗi ngày.
– Đây không phải là thực phẩm thay thế cho tất cả các thức ăn.
– Không dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ em!
– Bổ sung nhu cầu vitamin hàng ngày theo khuyến cáo.
– Không chứa gluten và lactose.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không quá 25°C.
Thành phần: canxi cacbonat: canxi; premix vitamin H33802/1: vitamin A, D3, E, K1, C, B1, B2, B6, B12, nicotinamide, axit folic, axit pantothenic, biotin; viên nang gelatin, vitamin E axetat; vitamin C; vitamin D3; vitamin A axetat; pyridoxine hydrochloride; vitamin B12; axít folic.
| Thành phần | 2 viên nang bao gồm: | % LDMNTKN* |
| Canxi cacbonat | 840,18 mg | - |
| Canxi | 329,4 mg | 41,2 |
| Premix vitamin H33802/1 | 220 mg | - |
| Vitamin A | 0,88 mg | 110 |
| Vitmin D3 | 2,4 µg | 48 |
| Vitmin E | 7,4 mg | 61,7 |
| Vitmin K1 | 63,2 mg | 84,3 |
| Vitamin C | 93,2 mg | 116,5 |
| Vitmin B1 | 1,28 mcg | 116,4 |
| Vitmin B2 | 1,34 mg | 95,7 |
| Vitmin B6 | 1,66 mg | 118,6 |
| Vitmin B12 | 2,8 µg | 112 |
| Nicotinamide | 13,1 mcg | 81,9 |
| Axit folic | 200 µг | 100 |
| Axít pantothenic | 4,6 mg | 76,7 |
| Vitamin H (D-biotin) | 105,6 µg | 211,2 |
| Viên nang gelatin | 200 mg | - |
| Vitamin E (alpha-tocopherol acetate) | 19,8 mg | - |
| alpha-tocopherol axetat | 9,9 mg | 82,5 |
| Vitamin C | 13,2 mg | 16,5 |
| Vitmin D3 | 3,3 mg | - |
| Vitamin D3 | 8 µg | 160 |
| Vitamin A (retinol acetate) | 2,2 mg | - |
| Vitmin A | 0,34 mg | 42,5 |
| Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) | 0,55 mg | 39,3 |
| Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,1% | 0,55 µg | - |
| Vitamin B12 (cyanocobalamin) | 0,55 µg | 22 |
| Axit folic | 0,22 mg | 110 |
* LDMNTKN – Liều dùng mỗi ngày theo khuyến nghị.